團體預訂 đoàn thể dự đính Hán Việt: đoàn thể dự đính Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 體 (thể) + 預 (dự) + 訂 (đính)Hán Việtđoàn thể dự đínhCấu tạo團 + 體 + 預 + 訂 · đoàn + thể + dự + đính nghĩa thành phần: đoàn + thể + dự + đính Nghĩa EngCihui 團體預訂 uántǐ yùdìng n. group booking