圜鑿方枘 huán záo fāng ruì · viên tạc phương nhuế Hán Việt: viên tạc phương nhuế · Pinyin: huán záo fāng ruì Tổng quan Cấu tạo: 圜 (viên) + 鑿 (tạc) + 方 (phương) + 枘 (nhuế)Pinyinhuán záo fāng ruìHán Việtviên tạc phương nhuếCấu tạo圜 + 鑿 + 方 + 枘 · viên + tạc + phương + nhuế nghĩa thành phần: viên + tạc + phương + nhuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圆凿方枘"。