土不制水 thổ bất chế thủy Hán Việt: thổ bất chế thủy Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 不 (bất) + 制 (chế) + 水 (thủy)Hán Việtthổ bất chế thủyCấu tạo土 + 不 + 制 + 水 · thổ + bất + chế + thủy nghĩa thành phần: thổ + bất + chế + thủy Nghĩa EngCihui 土不制水 ǔbùzhìshuǐ f.e. Earth fails to control water.