土偶蒙金

tǔ ǒu méng jīn thổ ngẫu mông kim

Hán Việt: thổ ngẫu mông kim · Pinyin: tǔ ǒu méng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ngẫu) + (mông) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在泥塑人像外面涂上金粉。比喻因袭模仿,徒有其表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在泥塑人像外面涂上金粉。比喻因袭模仿,徒有其表。