土製冰甕

thổ chế băng úng

Hán Việt: thổ chế băng úng

Tổng quan

nồi đất, nồi đất đựng nước

Cấu tạo: (thổ) + (chế) + (băng) + (úng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi đất, nồi đất đựng nước