土副產品 thổ phó sản phẩm Hán Việt: thổ phó sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 副 (phó) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtthổ phó sản phẩmCấu tạo土 + 副 + 產 + 品 · thổ + phó + sản + phẩm nghĩa thành phần: thổ + phó + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 土副產品 ǔ-fùchǎnpǐn n. native and subsidiary products M:²jiàn/¹zhǒng