土匪黑話 thổ phỉ hắc thoại Hán Việt: thổ phỉ hắc thoại Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 匪 (phỉ) + 黑 (hắc) + 話 (thoại)Hán Việtthổ phỉ hắc thoạiCấu tạo土 + 匪 + 黑 + 話 · thổ + phỉ + hắc + thoại nghĩa thành phần: thổ + phỉ + hắc + thoại Nghĩa EngCihui bandit argot