土司麪包

thổ ti mian3 bao

Hán Việt: thổ ti mian3 bao

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ti) + (mian3) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土司麵包 ǔsīmiànbāo n. toasted bread M:²kuài/¹piàn