土味十足 thổ vị thập túc Hán Việt: thổ vị thập túc Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 味 (vị) + 十 (thập) + 足 (túc)Hán Việtthổ vị thập túcCấu tạo土 + 味 + 十 + 足 · thổ + vị + thập + túc nghĩa thành phần: thổ + vị + thập + túc Nghĩa EngCihui 土味十足 ǔwèishízú f.e. very rustic/unfashionable