土地下陷

thổ địa hạ hãm

Hán Việt: thổ địa hạ hãm

Tổng quan

(địa chất) sự truồi đất

Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 陷 (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lở đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi solifluction

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地变干 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地褊小 · 土地諷經 · 土地资源 · 土地之所有 · 土地保有权