土地價格 tǔ dì jià gé · thổ địa giá cách Hán Việt: thổ địa giá cách · Pinyin: tǔ dì jià gé Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyintǔ dì jià géHán Việtthổ địa giá cáchCấu tạo土 + 地 + 價 + 格 · thổ + địa + giá + cách nghĩa thành phần: thổ + địa + giá + cách