土地入股

tǔ dì rù gǔ thổ địa nhập cổ

Hán Việt: thổ địa nhập cổ · Pinyin: tǔ dì rù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (nhập) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农民在加入初级农业生产合作社时,以一定的土地数量和质量为标准,折合成股,将各人的私有土地交合作社统一经营∠作社则按社员入社的土地股数计算土地报酬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农民在加入初级农业生产合作社时,以一定的土地数量和质量为标准,折合成股,将各人的私有土地交合作社统一经营∠作社则按社员入社的土地股数计算土地报酬。

Eng

  • Cihui 土地入股 ǔdì rùgǔ v.p. pool land as shares