土地出售 tǔ dì chū shòu · thổ địa xuất thụ Hán Việt: thổ địa xuất thụ · Pinyin: tǔ dì chū shòu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Pinyintǔ dì chū shòuHán Việtthổ địa xuất thụCấu tạo土 + 地 + 出 + 售 · thổ + địa + xuất + thụ nghĩa thành phần: thổ + địa + xuất + thụ