土地制度 thổ địa chế độ Hán Việt: thổ địa chế độ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtthổ địa chế độCấu tạo土 + 地 + 制 + 度 · thổ + địa + chế + độ nghĩa thành phần: thổ + địa + chế + độ Nghĩa EngCihui 土地制度 ǔdì zhìdù n. land system