土地勘定 tǔ dì kān dìng · thổ địa khám định Hán Việt: thổ địa khám định · Pinyin: tǔ dì kān dìng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 勘 (khám) + 定 (định)Pinyintǔ dì kān dìngHán Việtthổ địa khám địnhCấu tạo土 + 地 + 勘 + 定 · thổ + địa + khám + định nghĩa thành phần: thổ + địa + khám + định