土地变干 thổ địa biến cán Hán Việt: thổ địa biến cán Tổng quan sự làm khô; sự làm khô héo, sự cô đặc Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 變 (biến) + 幹 (cán)Hán Việtthổ địa biến cánTừ loạiđộngCấu tạo土 + 地 + 變 + 幹 · thổ + địa + biến + cán nghĩa thành phần: thổ + địa + biến + cán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khô cằnMainlandKaggle Zh-Vi exsiccation Từ liên quan Gần nghĩa土地下陷 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地褊小 · 土地諷經 · 土地资源 · 土地之所有 · 土地保有权