土地變幹

thổ địa biến cán

Hán Việt: thổ địa biến cán

Tổng quan

sự làm khô; sự làm khô héo, sự cô đặc

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (biến) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm khô; sự làm khô héo, sự cô đặc