土地國有

thổ địa quốc hữu

Hán Việt: thổ địa quốc hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (quốc) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土地國有 ǔdì guóyǒu v.p. land nationalization