土地基金 thổ địa cơ kim Hán Việt: thổ địa cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtthổ địa cơ kimCấu tạo土 + 地 + 基 + 金 · thổ + địa + cơ + kim nghĩa thành phần: thổ + địa + cơ + kim Nghĩa EngCihui 土地基金 ǔdì jījīn n. land fund