土地褊小 thổ địa biển tiểu Hán Việt: thổ địa biển tiểu Tổng quan Đất đai nhỏ hẹp Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 褊 (biển) + 小 (tiểu)Hán Việtthổ địa biển tiểuCấu tạo土 + 地 + 褊 + 小 · thổ + địa + biển + tiểu nghĩa thành phần: thổ + địa + biển + tiểu Nghĩa ViệtCihui Đất đai nhỏ hẹp Từ liên quan Gần nghĩa土地下陷 · 土地变干 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地諷經 · 土地资源 · 土地之所有 · 土地保有权