土地資源
thổ địa tư nguyên
Hán Việt: thổ địa tư nguyên · Pinyin: tǔ dì zī yuán
Tổng quan
tài nguyên đất đai
Nghĩa
Việt
- Cihui tài nguyên đất đai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指自然存在於土地,可供利用並有經濟效益的物質。如礦產、森林等。如:「這位地主因善於利用此處豐富的土地資源,而逐漸發跡,成為巨富。」
Eng
- CC-CEDICT land resources
- Cihui land resources