土地轉位 thổ địa chuyển vị Hán Việt: thổ địa chuyển vị Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 轉 (chuyển) + 位 (vị)Hán Việtthổ địa chuyển vịCấu tạo土 + 地 + 轉 + 位 · thổ + địa + chuyển + vị nghĩa thành phần: thổ + địa + chuyển + vị Nghĩa EngCihui avulsio