土地重劃

thổ địa trọng hoạch

Hán Việt: thổ địa trọng hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (trọng) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土地重劃 ǔdì chónghuà n. land consolidation