土地銀行 thổ địa ngân hành Hán Việt: thổ địa ngân hành Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Hán Việtthổ địa ngân hànhCấu tạo土 + 地 + 銀 + 行 · thổ + địa + ngân + hành nghĩa thành phần: thổ + địa + ngân + hành Nghĩa EngCihui 土地銀行 ǔdì yínháng n. land bank