土地開發 tǔ dì kāi fā · thổ địa khai phát Hán Việt: thổ địa khai phát · Pinyin: tǔ dì kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyintǔ dì kāi fāHán Việtthổ địa khai phátCấu tạo土 + 地 + 開 + 發 · thổ + địa + khai + phát nghĩa thành phần: thổ + địa + khai + phát