土地面積 tǔ dì miàn jī · thổ địa diện tích Hán Việt: thổ địa diện tích · Pinyin: tǔ dì miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyintǔ dì miàn jīHán Việtthổ địa diện tíchCấu tạo土 + 地 + 面 + 積 · thổ + địa + diện + tích nghĩa thành phần: thổ + địa + diện + tích Nghĩa jaJMdict land area|lot area|site area