土塊多的 thổ khối đa đích Hán Việt: thổ khối đa đích Tổng quan có nhiều đất cục Cấu tạo: 土 (thổ) + 塊 (khối) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtthổ khối đa đíchCấu tạo土 + 塊 + 多 + 的 · thổ + khối + đa + đích nghĩa thành phần: thổ + khối + đa + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều đất cục