土壤侵蝕 tǔ rǎng qīn shí · thổ nhưỡng xâm thực Hán Việt: thổ nhưỡng xâm thực · Pinyin: tǔ rǎng qīn shí Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Pinyintǔ rǎng qīn shíHán Việtthổ nhưỡng xâm thựcCấu tạo土 + 壤 + 侵 + 蝕 · thổ + nhưỡng + xâm + thực nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + xâm + thực Nghĩa EngCihui 土壤侵蝕 ǔrǎng qīnshí n. soil erosion