土壤保持
thổ nhưỡng bảo trì
Hán Việt: thổ nhưỡng bảo trì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 應用土地利用及管理方法,防止土壤受人為或自然因素的沖蝕,以維持土壤的天然功能。
Eng
- Cihui 土壤保持 ǔrǎng bǎochí n. soil conservation
Hán Việt: thổ nhưỡng bảo trì