土壤发生 thổ nhưỡng phát sanh Hán Việt: thổ nhưỡng phát sanh Tổng quan sự ấu sinh Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtthổ nhưỡng phát sanhTừ loạidanhCấu tạo土 + 壤 + 發 + 生 · thổ + nhưỡng + phát + sanh nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + phát + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh thành đấtTần suất từ sự ấu sinhMainlandKaggle Zh-Vi pedogenesisEngTần suất từ pedogenesis Từ liên quan Gần nghĩa土壤细流 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛