土壤地理學

tǔ rǎng dì lǐ xué thổ nhưỡng địa lí học

Hán Việt: thổ nhưỡng địa lí học · Pinyin: tǔ rǎng dì lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhưỡng) + (địa) + (lí) + (học)