土壤工程 tǔ rǎng gōng chéng · thổ nhưỡng công trình Hán Việt: thổ nhưỡng công trình · Pinyin: tǔ rǎng gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyintǔ rǎng gōng chéngHán Việtthổ nhưỡng công trìnhCấu tạo土 + 壤 + 工 + 程 · thổ + nhưỡng + công + trình nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + công + trình