土壤機械

tǔ rǎng jī xiè thổ nhưỡng ki giới

Hán Việt: thổ nhưỡng ki giới · Pinyin: tǔ rǎng jī xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhưỡng) + (ki) + (giới)