土壤水文學

thổ nhưỡng thủy văn học

Hán Việt: thổ nhưỡng thủy văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhưỡng) + (thủy) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pedohydrology