土壤濕度

tǔ rǎng shī dù thổ nhưỡng thấp độ

Hán Việt: thổ nhưỡng thấp độ · Pinyin: tǔ rǎng shī dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhưỡng) + (thấp) + (độ)