土壤環境 thổ nhưỡng hoàn cảnh Hán Việt: thổ nhưỡng hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtthổ nhưỡng hoàn cảnhCấu tạo土 + 壤 + 環 + 境 · thổ + nhưỡng + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui edatope