土壤生態學
thổ nhưỡng sanh thái học
Hán Việt: thổ nhưỡng sanh thái học
Tổng quan
thổ nhưỡng học
Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui thổ nhưỡng học
Hán Việt: thổ nhưỡng sanh thái học
thổ nhưỡng học
Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)