土壤空氣 tǔ rǎng kōng qì · thổ nhưỡng không khí Hán Việt: thổ nhưỡng không khí · Pinyin: tǔ rǎng kōng qì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 空 (không) + 氣 (khí)Pinyintǔ rǎng kōng qìHán Việtthổ nhưỡng không khíCấu tạo土 + 壤 + 空 + 氣 · thổ + nhưỡng + không + khí nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + không + khí