土壤肥力 tǔ rǎng féi lì · thổ nhưỡng phì lực Hán Việt: thổ nhưỡng phì lực · Pinyin: tǔ rǎng féi lì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 肥 (phì) + 力 (lực)Pinyintǔ rǎng féi lìHán Việtthổ nhưỡng phì lựcCấu tạo土 + 壤 + 肥 + 力 · thổ + nhưỡng + phì + lực nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + phì + lực