土壤藍藻 thổ nhưỡng lam tảo Hán Việt: thổ nhưỡng lam tảo Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 壤 (nhưỡng) + 藍 (lam) + 藻 (tảo)Hán Việtthổ nhưỡng lam tảoCấu tạo土 + 壤 + 藍 + 藻 · thổ + nhưỡng + lam + tảo nghĩa thành phần: thổ + nhưỡng + lam + tảo Nghĩa EngCihui edaphocyanophyceae