土屋圭市 tǔ wū guī shì · thổ ốc khuê thị Hán Việt: thổ ốc khuê thị · Pinyin: tǔ wū guī shì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 屋 (ốc) + 圭 (khuê) + 市 (thị)Pinyintǔ wū guī shìHán Việtthổ ốc khuê thịCấu tạo土 + 屋 + 圭 + 市 · thổ + ốc + khuê + thị nghĩa thành phần: thổ + ốc + khuê + thị