土崩魚爛
thổ băng ngư lạn
Hán Việt: thổ băng ngư lạn · Pinyin: tǔ bēng yú làn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 土崩,土石崩塌。魚爛,魚肉腐敗。土崩魚爛比喻國家因內亂而滅亡。《文選.陳琳為曹洪與魏文帝書》:「若乃距陽平,據石門,攄八陣之列,騁奔中之權,焉有土崩魚爛哉?」也作「魚爛土崩」。
Hán Việt: thổ băng ngư lạn · Pinyin: tǔ bēng yú làn