土崩魚爛
thổ băng ngư lạn
Hán Việt: thổ băng ngư lạn · Pinyin: tǔ bēng yú làn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼烂:鱼腐烂从内脏起。比喻国家内部发生动乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土崩溃,鱼腐烂。比喻溃败不可收拾。
- Tân Hoa Tự Điển 鱼烂鱼腐烂从内脏起。比喻国家内部发生动乱。