土工試驗 thổ công thí nghiệm Hán Việt: thổ công thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 工 (công) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthổ công thí nghiệmCấu tạo土 + 工 + 試 + 驗 · thổ + công + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thổ + công + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui 土工試驗 ǔgōng shìyàn n. soil test