土庫曼族 tǔ kù màn zú · thổ khố mạn tộc Hán Việt: thổ khố mạn tộc · Pinyin: tǔ kù màn zú Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 庫 (khố) + 曼 (mạn) + 族 (tộc)Pinyintǔ kù màn zúHán Việtthổ khố mạn tộcCấu tạo土 + 庫 + 曼 + 族 · thổ + khố + mạn + tộc nghĩa thành phần: thổ + khố + mạn + tộc