土建機械 tǔ jiàn jī xiè · thổ kiến ki giới Hán Việt: thổ kiến ki giới · Pinyin: tǔ jiàn jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 建 (kiến) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyintǔ jiàn jī xièHán Việtthổ kiến ki giớiCấu tạo土 + 建 + 機 + 械 · thổ + kiến + ki + giới nghĩa thành phần: thổ + kiến + ki + giới