土得掉渣

tǔ de diào zhā thổ đắc điệu tra

Hán Việt: thổ đắc điệu tra · Pinyin: tǔ de diào zhā

Tổng quan

(khẩu ngữ) quê mùa | thô kệch

Cấu tạo: (thổ) + (đắc) + (điệu) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) quê mùa | thô kệch

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) rustic; uncouth
  • Cihui (coll.) rustic; uncouth