土扶成牆 tǔ fú chéng qiáng · thổ phù thành tường Hán Việt: thổ phù thành tường · Pinyin: tǔ fú chéng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 扶 (phù) + 成 (thành) + 牆 (tường)Pinyintǔ fú chéng qiángHán Việtthổ phù thành tườngCấu tạo土 + 扶 + 成 + 牆 · thổ + phù + thành + tường nghĩa thành phần: thổ + phù + thành + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人应该互相扶助。