土方工程
thổ phương công trình
Hán Việt: thổ phương công trình · Pinyin: tǔ fāng gōng chéng
Tổng quan
công tác đất
Nghĩa
Việt
- Cihui công tác đất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"土方"。
Eng
- CC-CEDICT earthwork
- Cihui 土方工程 ǔfāng gōngchéng n. earthwork