土木之禍 tǔ mù zhī huò · thổ mộc chi họa Hán Việt: thổ mộc chi họa · Pinyin: tǔ mù zhī huò Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 木 (mộc) + 之 (chi) + 禍 (họa)Pinyintǔ mù zhī huòHán Việtthổ mộc chi họaCấu tạo土 + 木 + 之 + 禍 · thổ + mộc + chi + họa nghĩa thành phần: thổ + mộc + chi + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"土木之变"。