土木之難 tǔ mù zhī nán · thổ mộc chi nan Hán Việt: thổ mộc chi nan · Pinyin: tǔ mù zhī nán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 木 (mộc) + 之 (chi) + 難 (nan)Pinyintǔ mù zhī nánHán Việtthổ mộc chi nanCấu tạo土 + 木 + 之 + 難 · thổ + mộc + chi + nan nghĩa thành phần: thổ + mộc + chi + nan